〜によっては
Cấu trúc
N + によっては
Cách dùng
Diễn tả 'tùy theo N mà kết quả/tình huống có thể khác nhau', không đồng nhất trong mọi trường hợp. Ví dụ: 場合によっては、キャンセルできないことがあります。(Tùy trường hợp mà có khi không thể hủy được.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch thẳng '場合によっては' thành 'trong trường hợp' mà quên mất sắc thái 'không phải lúc nào cũng vậy, có ngoại lệ'. Khác với 〜によると (theo như...) dùng để dẫn nguồn thông tin.