〜にわたる
Cấu trúc
[N]にわたる + [N]
Cách dùng
Cũng diễn tả ý nghĩa 'kéo dài suốt' hoặc 'trải rộng', nhưng 〜にわたる đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Có thể hiểu là 'một sự việc kéo dài ...' hoặc 'một phạm vi rộng ...'.
So với tiếng Việt
Cần phân biệt với 〜にわたって: nếu にわたって đứng trước động từ thì にわたる bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, ví dụ '3時間にわたる会議' chứ không dùng '3時間にわたって会議' khi muốn bổ nghĩa trực tiếp.