Ngữ pháp N3

〜に代わって

Cấu trúc

N + に代わって

Cách dùng

Mang nghĩa 'thay mặt', 'thay cho', được dùng khi ai đó đại diện cho một người hoặc tổ chức khác để làm việc gì đó. Sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn cảnh lịch sự, xã giao.

So với tiếng Việt

Nhiều người Việt dùng '代わりに' cho mọi trường hợp, nhưng 'に代わって' nhấn mạnh ý nghĩa đại diện, thay quyền, phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hơn như phát biểu, tiếp khách.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4