〜に代わって
Cấu trúc
N + に代わって
Cách dùng
Mang nghĩa 'thay mặt', 'thay cho', được dùng khi ai đó đại diện cho một người hoặc tổ chức khác để làm việc gì đó. Sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn cảnh lịch sự, xã giao.
So với tiếng Việt
Nhiều người Việt dùng '代わりに' cho mọi trường hợp, nhưng 'に代わって' nhấn mạnh ý nghĩa đại diện, thay quyền, phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hơn như phát biểu, tiếp khách.