〜に伴って
Cấu trúc
N+に伴って / V(辞書形)+に伴って
Cách dùng
Diễn tả sự việc thay đổi này đi kèm theo với sự việc thay đổi khác. Thường dùng khi một hiện tượng lớn (như sự phát triển, gia tăng) kéo theo một hiện tượng khác. Mang tính khách quan, hơi trang trọng, giống 'theo đó', 'kèm theo'.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với 〜にしたがって vì cả hai đều có nghĩa 'theo' và thường dịch là 'cùng với'. Tuy nhiên, 〜に伴って nhấn mạnh sự việc thứ hai xảy ra như một hệ quả đi kèm, còn 〜にしたがって nhấn mạnh sự thay đổi song song theo từng bước.