Ngữ pháp N3

〜に先立って

Cấu trúc

Vる/N + に先立って

Cách dùng

Diễn tả 'trước khi làm việc gì đó' một hành động chuẩn bị thường được thực hiện. Mang tính trang trọng, thường dùng trong thông báo, bài phát biểu.

So với tiếng Việt

Khác với 'まえに', 'に先立って' nhấn mạnh rằng việc nêu ra diễn ra ngay trước một sự kiện quan trọng và có tính chuẩn bị.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4