〜に先立って
Cấu trúc
Vる/N + に先立って
Cách dùng
Diễn tả 'trước khi làm việc gì đó' một hành động chuẩn bị thường được thực hiện. Mang tính trang trọng, thường dùng trong thông báo, bài phát biểu.
So với tiếng Việt
Khác với 'まえに', 'に先立って' nhấn mạnh rằng việc nêu ra diễn ra ngay trước một sự kiện quan trọng và có tính chuẩn bị.