〜に反して
Cấu trúc
N + に反して
Cách dùng
Diễn tả một kết quả xảy ra trái ngược với kỳ vọng, dự đoán, mệnh lệnh hoặc quy tắc nào đó. Thường dùng để nhấn mạnh sự thất vọng hoặc bất ngờ.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nói 'trái với', nhưng cần nhớ 'に反して' bắt buộc đi sau danh từ như 予想, 期待, không dùng theo kiểu tính từ hay động từ thường.