〜に向かって
Cấu trúc
N + に向かって
Cách dùng
Diễn tả hướng chuyển động hoặc thái độ, hành động nhắm tới một đối tượng/nơi chốn. Ví dụ: 彼は海に向かって走った (Anh ấy chạy hướng về phía biển).
So với tiếng Việt
Người Việt hay lẫn lộn với 〜へ (chỉ hướng đơn thuần). 〜に向かって nhấn mạnh sự đối diện, hướng thẳng tới, thường dùng khi có hành động rõ ràng như nói, chạy, chỉ tay.