〜に対して
Cấu trúc
N + に対して
Cách dùng
Chỉ đối tượng mà hành động, thái độ, tình cảm hướng tới, hoặc dùng để so sánh đối lập giữa hai sự việc, nghĩa là 'đối với...', 'so với...'. Ví dụ: 彼は親に対していつも優しい (Anh ấy luôn dịu dàng đối với bố mẹ).
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm 〜に対して với 〜について (về việc gì đó), nhưng 〜に対して nhấn mạnh ĐỐI TƯỢNG chịu tác động của hành động/thái độ, còn 〜について chỉ đơn thuần là chủ đề nói đến.