〜に対して (đối lập)
Cấu trúc
N + に対して(、) / N + に対しては / N + に対しても
Cách dùng
Diễn tả sự đối lập, trái ngược hoặc đối chiếu giữa hai đối tượng, hai ý kiến, hai tình huống. Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng.
So với tiếng Việt
Khác với 〜にひきかえ, 〜に対して đối chiếu hai sự vật, hiện tượng mang tính đối lập không nhất thiết hoàn toàn trái ngược. Người Việt hay nhầm với 'đối với' (chỉ hướng tới), nên cần xác định rõ nghĩa đối lập.