Ngữ pháp N3

〜に応えて

Cấu trúc

N+に応えて

Cách dùng

Diễn tả việc làm gì đó để đáp lại một yêu cầu, mong đợi, tình cảm hoặc lời mời từ ai đó. Nghĩa là 'đáp lại', 'hưởng ứng'. Thường dùng với các danh từ như 期待, 要望, 要求, 応援, 声. Đây là cách nói trang trọng, thể hiện sự trân trọng.

So với tiếng Việt

Người Việt hay nhầm với 〜に応じて, nhưng に応えて nhấn mạnh sự 'đáp lại' một cách chủ động, có sự phản hồi, còn に応じて chỉ là 'tùy theo' một cách khách quan.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4