〜に応えて
Cấu trúc
N+に応えて
Cách dùng
Diễn tả việc làm gì đó để đáp lại một yêu cầu, mong đợi, tình cảm hoặc lời mời từ ai đó. Nghĩa là 'đáp lại', 'hưởng ứng'. Thường dùng với các danh từ như 期待, 要望, 要求, 応援, 声. Đây là cách nói trang trọng, thể hiện sự trân trọng.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với 〜に応じて, nhưng に応えて nhấn mạnh sự 'đáp lại' một cách chủ động, có sự phản hồi, còn に応じて chỉ là 'tùy theo' một cách khách quan.