〜に応じた
Cấu trúc
N + に応じた + N
Cách dùng
Biểu thị ý nghĩa “phù hợp với”, “tương ứng với” một tiêu chí, điều kiện hoặc tình huống nào đó. Thường dùng để nói về việc điều chỉnh mức độ, hình thức cho khớp với đối tượng.
So với tiếng Việt
Lưu ý “に応じた” đứng trước danh từ để bổ nghĩa, còn “に応じて” đứng cuối mệnh đề. Người Việt hay dùng nhầm thành “に応じて + danh từ”.