〜に比べて
Cấu trúc
N + に比べて
Cách dùng
Dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt giữa chúng. Ví dụ: 去年に比べて、今年は雨が多い。(So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều hơn.)
So với tiếng Việt
Tương đương với ‘so với’ trong tiếng Việt nên khá dễ hiểu, nhưng cần chú ý trật tự: đối tượng đứng trước に比べて là mốc so sánh, không phải chủ ngữ chính của câu.