Ngữ pháp N4

〜に比べて

Cấu trúc

N + に比べて

Cách dùng

Dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt giữa chúng. Ví dụ: 去年に比べて、今年は雨が多い。(So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều hơn.)

So với tiếng Việt

Tương đương với ‘so với’ trong tiếng Việt nên khá dễ hiểu, nhưng cần chú ý trật tự: đối tượng đứng trước に比べて là mốc so sánh, không phải chủ ngữ chính của câu.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4