〜に決まっている
Cấu trúc
V/A普通形 + に決まっている;Nに決まっている
Cách dùng
Diễn tả sự khẳng định chắc chắn, mang tính chủ quan mạnh mẽ của người nói, nghĩa là 'chắc chắn phải là...'. Ví dụ: そんな話、嘘に決まっている。(Chuyện đó chắc chắn là nói dối.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ lẫn với 〜はずだ (suy đoán có căn cứ logic) nhưng 〜に決まっている mang tính cảm xúc, khẳng định mạnh dựa trên niềm tin cá nhân hơn là chứng cứ khách quan.