Ngữ pháp N4

〜に決まっている

Cấu trúc

V/A普通形 + に決まっている;Nに決まっている

Cách dùng

Diễn tả sự khẳng định chắc chắn, mang tính chủ quan mạnh mẽ của người nói, nghĩa là 'chắc chắn phải là...'. Ví dụ: そんな話、嘘に決まっている。(Chuyện đó chắc chắn là nói dối.)

So với tiếng Việt

Người Việt dễ lẫn với 〜はずだ (suy đoán có căn cứ logic) nhưng 〜に決まっている mang tính cảm xúc, khẳng định mạnh dựa trên niềm tin cá nhân hơn là chứng cứ khách quan.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4