〜に決まっている (N3)
Cấu trúc
Vる/Vない/Aい/N + に決まっている
Cách dùng
Diễn tả sự phán đoán chắc chắn, khẳng định mạnh rằng việc gì đó nhất định là như vậy, không cần nghi ngờ. Người nói dùng khi có căn cứ rõ ràng hoặc cảm thấy hiển nhiên.
So với tiếng Việt
Giống "nhất định là", "chắc chắn là" trong tiếng Việt. Người Việt thường dùng "chắc là" nhưng mức độ của 〜に決まっている mạnh hơn nhiều, gần như 100%.