〜に違いない
Cấu trúc
V/A/N + に違いない
Cách dùng
Diễn tả sự suy đoán với mức độ tin chắc rất cao, gần như khẳng định, nghĩa là 'chắc chắn là...', 'nhất định là...'. Ví dụ: この字は田中さんの字に違いない (Chữ này chắc chắn là chữ của anh Tanaka).
So với tiếng Việt
Người Việt dễ dùng lẫn với 〜だろう (có lẽ, phỏng đoán nhẹ), nhưng 〜に違いない mang sắc thái TIN CHẮC gần như 100%, dựa trên căn cứ rõ ràng, không phải đoán mò.