〜に (thời gian)
Cấu trúc
Thời gian cụ thể + に
Cách dùng
に dùng sau các từ chỉ thời gian cụ thể (giờ, ngày, tháng) để nhấn mạnh thời điểm xảy ra hành động. Ví dụ: 七時に起きます。(Tôi dậy lúc 7 giờ.)
So với tiếng Việt
Tiếng Việt không cần trợ từ khi nói thời gian ('lúc 7 giờ'), nên người Việt hay quên thêm に; lưu ý các từ như 今日、明日、毎日 thường KHÔNG dùng に.