〜ぬきで
Cấu trúc
N + ぬきで / N + ぬきの + N
Cách dùng
Diễn tả việc bỏ qua, không có yếu tố nào đó khi làm việc gì. Thường dùng cho các thứ mang tính quy ước, nghi thức như bữa ăn, lời nói đầu, hay các thủ tục thông thường.
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng “không có”, nhưng 〜ぬきで mang sắc thái “cương quyết loại bỏ, không cần đến”. Ví dụ “nói chuyện chính thẳng vào việc chính” = あいさつぬきで本題に入る.