〜ぬく
Cấu trúc
Vます(ます去掉) + ぬく
Cách dùng
Diễn tả việc làm một hành động đến cùng, triệt để, vượt qua khó khăn hoặc chịu đựng đến cuối cùng. Mang ý nghĩa kiên trì, nỗ lực.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dịch là "làm đến cùng", nhưng cần nhấn mạnh sự vất vả, khó khăn. Không dùng cho việc nhẹ nhàng dễ dàng.