〜ね・〜よ
Cấu trúc
Câu + ね (đồng tình/xác nhận) | Câu + よ (nhấn mạnh thông tin mới)
Cách dùng
ね dùng khi muốn xác nhận hoặc đồng cảm với người nghe, よ dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc báo cho người nghe điều họ chưa biết. Ví dụ: いい天気ですね。(Trời đẹp nhỉ.) この店は安いですよ。(Quán này rẻ đấy.)
So với tiếng Việt
Người Việt thường bỏ qua các trợ từ này vì tiếng Việt dùng ngữ điệu hoặc từ như 'nhỉ', 'đấy' thay thế, nên cần luyện tập để thêm đúng chỗ, tránh nghe cộc lốc.