〜ので
Cấu trúc
V/A普通形 + ので/Nな + ので
Cách dùng
Diễn tả lý do một cách khách quan, lịch sự, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói chuyện trang trọng. Ví dụ: 明日は用事があるので、行けません。(Vì ngày mai có việc nên tôi không đi được.)
So với tiếng Việt
Tương đương 'vì...nên' nhưng lịch sự và khách quan hơn から; người Việt hay dùng から ở mọi hoàn cảnh mà không phân biệt được sắc thái trang trọng của ので.