〜のに (mục đích/cần để)
Cấu trúc
Vる + のに + V/A (は/が) 必要/かかる/使う...
Cách dùng
Diễn tả mục đích hoặc điều kiện cần thiết để làm gì đó. Ví dụ: この仕事を終えるのに3時間かかりました。(Để hoàn thành công việc này mất 3 tiếng.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với のに tương phản (mặc dù), cần chú ý ngữ cảnh: nếu sau đó có động từ chỉ mục đích/cần thiết (かかる, 使う, 必要) thì đây là のに chỉ mục đích, không phải tương phản.