〜のに (tương phản)
Cấu trúc
V/A普通形 + のに/Nな + のに
Cách dùng
Diễn tả sự tương phản, thường kèm cảm xúc ngạc nhiên, bất mãn hoặc tiếc nuối về kết quả không như mong đợi. Ví dụ: 一生懸命勉強したのに、試験に落ちた。(Đã học hành chăm chỉ vậy mà vẫn trượt thi.)
So với tiếng Việt
Khác với 'mặc dù...nhưng' trung tính trong tiếng Việt, のに luôn mang sắc thái cảm xúc (thất vọng, ngạc nhiên), người Việt dễ dùng nhầm sang けど/が vốn trung tính hơn.