〜は〜ではありません
Cấu trúc
N1 は N2 ではありません (= じゃありません)
Cách dùng
Thể phủ định của です, dùng để nói N1 không phải là N2. Ví dụ: 彼は先生ではありません (Kare wa sensei dewa arimasen) - Anh ấy không phải là giáo viên.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt chỉ cần thêm 'không phải là' trước danh từ, còn tiếng Nhật phải đổi cả です thành cụm ではありません ở cuối câu, học sinh dễ quên đổi đúng vị trí.