〜はじめる
Cấu trúc
V-ますform (bỏ ます) + はじめる
Cách dùng
Diễn tả hành động bắt đầu xảy ra, chuyển sang giai đoạn khởi đầu. Ví dụ: 雨が降りはじめました。(Trời bắt đầu mưa rồi.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ dùng nhầm động từ nguyên thể thay vì thể ます trước khi ghép はじめる, ví dụ sai: 降るはじめる thay vì 降りはじめる.