〜はずだ
Cấu trúc
V/A普通形 + はずだ/Nの + はずだ
Cách dùng
Diễn tả sự suy đoán chắc chắn dựa trên căn cứ, lý lẽ hợp lý (khác với đoán mò), nghĩa là 'chắc chắn là...', 'lẽ ra phải...'. Ví dụ: 彼は先生だから、日本語が上手なはずだ。(Vì anh ấy là giáo viên nên chắc chắn giỏi tiếng Nhật.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm はずだ với かもしれない (có thể), nhưng はずだ mang tính khẳng định cao dựa trên logic/thông tin đã biết, không phải phỏng đoán mơ hồ.