〜はずではなかった
Cấu trúc
V(普通形) + はずではなかった いA + はずではなかった なA + な + はずではなかった N + の + はずではなかった
Cách dùng
Dùng khi người nói khẳng định một điều gì đó đáng lẽ không nên xảy ra nhưng thực tế lại khác. Mẫu này diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc trách móc nhẹ về một sự việc vốn được kỳ vọng là không xảy ra.
So với tiếng Việt
Người Việt thường học 〜はずだ là 'chắc chắn' nên dễ dịch nhầm 〜はずではなかった thành 'chắc chắn không phải'. Thực chất nó mang nghĩa 'đáng lẽ ra không phải như vậy' và nhấn mạnh sự đối lập với thực tế.