〜ば〜ほど
Cấu trúc
V(ば形)+V(辞書形)+ほど / A(けれ)ば+A+ほど
Cách dùng
Diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: càng làm gì thì càng ở mức độ nào đó. Ví dụ: 練習すればするほど、上手になります。(Càng luyện tập càng giỏi.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ quên phải lặp lại động từ/tính từ ở hai vế đúng dạng (ば形 và 辞書形), hay chỉ dùng một lần thay vì hai.