〜ばかり
Cấu trúc
N + ばかり / V-て形 + ばかりいる
Cách dùng
Diễn tả sự thiên lệch, chỉ toàn làm một việc. Ví dụ: 彼はゲームばかりしている。(Anh ấy chỉ toàn chơi game.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay lẫn với だけ (chỉ), nhưng ばかり mang sắc thái phê phán, chê trách về sự thiên lệch quá mức, còn だけ chỉ đơn thuần giới hạn số lượng.