Ngữ pháp N4

〜ばかり

Cấu trúc

N + ばかり / V-て形 + ばかりいる

Cách dùng

Diễn tả sự thiên lệch, chỉ toàn làm một việc. Ví dụ: 彼はゲームばかりしている。(Anh ấy chỉ toàn chơi game.)

So với tiếng Việt

Người Việt hay lẫn với だけ (chỉ), nhưng ばかり mang sắc thái phê phán, chê trách về sự thiên lệch quá mức, còn だけ chỉ đơn thuần giới hạn số lượng.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4