〜ばかりか
Cấu trúc
N/A/V-plain form + ばかりか、〜も/さえ
Cách dùng
Diễn tả ý 'không chỉ... mà còn...' với sắc thái ngạc nhiên, tăng cấp mạnh hơn so với だけでなく, thường mang ý nghĩa vượt ngoài dự đoán. Ví dụ: 彼は漢字が読めないばかりか、自分の名前も書けない。(Anh ấy không chỉ không đọc được chữ Hán mà đến tên mình cũng không viết được.)
So với tiếng Việt
So với 〜だけでなく mang tính trung hòa, 〜ばかりか thể hiện thái độ ngạc nhiên/phê phán mạnh hơn, người Việt cần chú ý chọn đúng ngữ cảnh trang trọng hoặc viết văn để dùng cấu trúc này, tránh dùng tùy tiện trong văn nói thân mật.