〜ばよかった
Cấu trúc
V-ba form (仮定形) + よかった
Cách dùng
Diễn tả sự hối hận, tiếc nuối về một việc đã không làm hoặc đã làm sai trong quá khứ, nghĩa là 'giá mà đã...'. Ví dụ: もっと勉強すればよかった。(Giá mà tôi học chăm hơn.)
So với tiếng Việt
Tương đương với cách nói 'giá mà' trong tiếng Việt nên khá dễ hiểu về nghĩa. Tuy nhiên người Việt hay quên chuyển động từ về thể ば (điều kiện) mà lại dùng nhầm thể て hoặc thể ます trước よかった.