〜ば (điều kiện)
Cấu trúc
V-ば形/A-ければ/N・Aな + であれば
Cách dùng
Diễn tả điều kiện giả định chung, thường dùng cho quy luật, lời khuyên, hoặc điều kiện cần thiết để đạt kết quả. Ví dụ: 安ければ、買います。(Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.)
So với tiếng Việt
Người Việt thường dùng 'nếu...thì' chung chung cho mọi trường hợp, nhưng tiếng Nhật phân biệt rõ ば/たら/なら/と theo sắc thái; ば thiên về điều kiện giả định trừu tượng, không dùng khi vế sau là mệnh lệnh hoặc ý muốn với chủ ngữ khác chủ thể điều kiện (trừ một số trường hợp đặc biệt).