〜ぶり
Cấu trúc
[Vます] + ぶり(cách thức) / [Danh từ thời gian] + ぶりに(sau khoảng)
Cách dùng
「〜ぶり」 có hai nghĩa chính: thứ nhất, kết hợp với động từ dạng 「ます」 để chỉ cách thức, dáng vẻ hoặc trạng thái của hành động. Thứ hai, kết hợp với danh từ chỉ thời gian để nói rằng một việc xảy ra lần đầu tiên sau một khoảng thời gian dài.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dịch 「3年ぶり」 thành “trong 3 năm” hoặc quên trợ từ 「に」. Khi làm trạng ngữ trong câu, phải dùng 「〜ぶりに」, ví dụ 「3年ぶりに...」.