〜へ
Cấu trúc
Nơi chốn + へ + V(đi/đến/về)
Cách dùng
へ (đọc là え) chỉ phương hướng di chuyển, có thể thay thế cho に trong câu chỉ đích đến với động từ di chuyển. Ví dụ: 東京へ行きます。(Tôi đi về hướng Tokyo.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm cách đọc へ là 'he' thay vì 'e'; về nghĩa, へ và に gần giống nhau nên dễ dùng lẫn lộn dù へ nhấn mạnh hướng đi hơn là điểm đến cụ thể.