〜べからず
Cấu trúc
V(辞書形)+べからず
Cách dùng
Là dạng phủ định cổ của 'べし', mang nghĩa 'cấm', 'không được phép'. Thường xuất hiện trên các biển báo, nội quy nơi công cộng.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dùng 'Vないこと' hoặc 'Vてはいけない' khi nói, nhưng 'べからず' cứng nhắc và chỉ dùng trong văn bản/ biển báo.