〜べき
Cấu trúc
V(る)+べき(だ) (riêng する→すべき/するべき)
Cách dùng
Diễn tả nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc điều nên làm theo lý trí, đạo đức, mang tính khẳng định mạnh mẽ hơn ことだ. Ví dụ: 約束は守るべきだ。(Đã hứa thì phải giữ lời.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ dùng べき tùy tiện như 'nên' thông thường, nhưng べき mang sắc thái nghiêm túc, gần như bắt buộc về mặt đạo lý, không dùng cho lời khuyên nhẹ nhàng, thân mật.