〜べし
Cấu trúc
V(辞書形)+べし
Cách dùng
Mang nghĩa 'nên', 'phải', nhưng là cách nói cổ, trang trọng. Thường xuất hiện trong nội quy, luật lệ, sách vở hoặc biển báo để đưa ra quy định, mệnh lệnh.
So với tiếng Việt
Khác với 'べきだ' trong tiếng Nhật hiện đại, 'べし' nghe cổ kính và ít dùng trong đàm thoại. Người Việt dễ dịch thẳng là 'nên' nhưng thực chất nó gần với lệnh/quy định.