〜ほど〜ない
Cấu trúc
N/Vた + ほど + A/Vない
Cách dùng
So sánh hai đối tượng, khẳng định vế sau không đạt mức độ như vế trước. Ví dụ: 今日は昨日ほど寒くない。(Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch máy móc theo 'không bằng' rồi quên chia dạng phủ định ở cuối câu, dẫn đến thiếu ない/じゃない.