〜ほど (mức độ)
Cấu trúc
N/V-る/A + ほど
Cách dùng
Biểu thị mức độ cao đến mức nào đó, thường đứng độc lập để nhấn mạnh sự cực đoan. Ví dụ: 死ぬほど疲れた。(Mệt đến chết mất.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay lẫn với 'càng...càng...' (〜ば〜ほど), nhưng ở đây ほど đứng riêng chỉ mức độ cực điểm, không phải so sánh tăng dần.