Ngữ pháp N4

〜ほど (mức độ)

Cấu trúc

N/V-る/A + ほど

Cách dùng

Biểu thị mức độ cao đến mức nào đó, thường đứng độc lập để nhấn mạnh sự cực đoan. Ví dụ: 死ぬほど疲れた。(Mệt đến chết mất.)

So với tiếng Việt

Người Việt hay lẫn với 'càng...càng...' (〜ば〜ほど), nhưng ở đây ほど đứng riêng chỉ mức độ cực điểm, không phải so sánh tăng dần.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4