〜まいか
Cấu trúc
V辞書形 + まいか / Vのではあるまいか
Cách dùng
Diễn tả suy đoán kèm sự nghi ngờ, tự hỏi 'liệu có phải... chăng'. Thường kết hợp với các động từ như 思う, 考える để diễn tả nội dung suy nghĩ.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nói 'không biết có phải không', nhưng まいか mang sắc thái trang trọng, văn viết và thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng.