〜ました・〜ませんでした
Cấu trúc
V(ます)→V(ました) / V(ません)→V(ませんでした)
Cách dùng
Diễn tả hành động đã xảy ra (khẳng định) hoặc không xảy ra (phủ định) trong quá khứ. Ví dụ: 昨日、映画を見ました。(Hôm qua tôi đã xem phim.) / 見ませんでした。(Đã không xem.)
So với tiếng Việt
Tiếng Việt chỉ cần thêm 'đã' hoặc 'đã không' trước động từ, còn tiếng Nhật phải biến đổi đuôi động từ, người Việt hay quên chia đúng dạng quá khứ này.