〜ましょう
Cấu trúc
V(ます) + ましょう
Cách dùng
Dùng để rủ rê, đề nghị cùng làm gì đó, nghĩa là 'cùng...nào'. Ví dụ: 一緒に昼ご飯を食べましょう。(Cùng ăn trưa nào.)
So với tiếng Việt
Khác với ませんか (hỏi ý kiến lịch sự), ましょう mang tính khẳng định, chủ động rủ hơn; người Việt dễ dùng lẫn lộn hai cấu trúc này.