〜ません
Cấu trúc
V(ます) → V(ません)
Cách dùng
Dạng phủ định lịch sự của động từ, thay ます bằng ません. Ví dụ: 食べません。(Tôi không ăn.)
So với tiếng Việt
Tiếng Việt dùng 'không' đặt trước động từ, còn tiếng Nhật biến đổi đuôi động từ nên người Việt hay quên đổi ます thành ません mà thêm 'không' kiểu Việt vào câu.