Ngữ pháp N4

〜までに

Cấu trúc

N(thời gian)/V-る + までに

Cách dùng

Chỉ thời hạn chót phải hoàn thành hành động trước hoặc đúng lúc đó. Ví dụ: 明日までにレポートを出してください。(Hãy nộp báo cáo trước ngày mai.)

So với tiếng Việt

Dễ nhầm với 〜まで (đến khi...) chỉ trạng thái kéo dài liên tục; 〜までに chỉ mốc hạn chót, chỉ xảy ra MỘT LẦN trước thời điểm đó.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4