〜までに
Cấu trúc
N(thời gian)/V-る + までに
Cách dùng
Chỉ thời hạn chót phải hoàn thành hành động trước hoặc đúng lúc đó. Ví dụ: 明日までにレポートを出してください。(Hãy nộp báo cáo trước ngày mai.)
So với tiếng Việt
Dễ nhầm với 〜まで (đến khi...) chỉ trạng thái kéo dài liên tục; 〜までに chỉ mốc hạn chót, chỉ xảy ra MỘT LẦN trước thời điểm đó.