〜まで (thời hạn)
Cấu trúc
V(từ điển)/N + まで
Cách dùng
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp tục liên tục cho đến một thời điểm nào đó. まで nhấn mạnh sự kéo dài liên tục đến mốc thời gian đó, khác với まで dùng để chỉ điểm đến trong không gian. Ví dụ: 夜の11時まで勉強します (Tôi học đến 11 giờ đêm), 会議が終わるまで待ってください (Xin hãy đợi cho đến khi cuộc họp kết thúc).
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm まで với までに (đến trước thời điểm, chỉ hành động xảy ra 1 lần trước hạn), trong khi まで nhấn mạnh tính LIÊN TỤC của hành động cho đến mốc đó. Ví dụ '5時まで働きます' (làm việc liên tục đến 5h) khác với '5時までに終わります' (hoàn thành trước 5h).