〜まま
Cấu trúc
V た形/ない形 + まま/Nの + まま
Cách dùng
Diễn tả một trạng thái được giữ nguyên, không thay đổi trong khi hành động khác xảy ra. Ví dụ: 靴を履いたまま、部屋に入った。(Cứ để nguyên giày mà đi vào phòng.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm まま với ながら (vừa...vừa...) nhưng まま nhấn mạnh trạng thái không thay đổi, còn ながら là hai hành động diễn ra đồng thời.