〜まみれ
Cấu trúc
[N] + まみれ
Cách dùng
Diễn tả toàn thân hoặc bề mặt bị dính đầy một chất bẩn như mồ hôi, bụi, máu, bùn đất. Cảm giác rất bẩn và thường cần phải rửa sạch.
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch là 'toàn là…', nhưng 'まみれ' chỉ dùng cho chất bám dính bên ngoài, không dùng cho lỗi hay thứ trừu tượng như 'だらけ'.