〜みたいだ
Cấu trúc
N/Aい/Aな(bỏな)/V + みたいだ
Cách dùng
Cách nói suy đoán thân mật, thông tục, dựa trên những gì người nói quan sát hoặc cảm nhận trực tiếp. Ví dụ: 彼は忙しいみたいです。(Hình như anh ấy đang bận.)
So với tiếng Việt
Người Việt thường dùng みたいだ và ようだ lẫn lộn vì nghĩa giống nhau; thực ra みたいだ mang tính khẩu ngữ, thân mật hơn, còn ようだ lịch sự và dùng nhiều trong văn viết.