Ngữ pháp N3

〜みたいなものだ

Cấu trúc

N + みたいなものだ V(普通形)+ の + みたいなものだ

Cách dùng

Diễn tả ý 'gần như là', 'cũng như là', dùng khi muốn nói một vật, việc nào đó thực chất tương đương với một thứ khác, dù trên danh nghĩa không hẳn. Đây là cách nói mang tính ví von, so sánh ở mức độ gần giống hoặc gần như hoàn toàn.

So với tiếng Việt

Người Việt thường dịch thẳng là 'giống như' nên quên mất sắc thái 'gần như chính nó luôn'. Ví dụ 'chờ đợi cũng như là công việc' thì phải dùng みたいなものだ, không phải みたいだ.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4