〜みたいなものだ
Cấu trúc
N + みたいなものだ V(普通形)+ の + みたいなものだ
Cách dùng
Diễn tả ý 'gần như là', 'cũng như là', dùng khi muốn nói một vật, việc nào đó thực chất tương đương với một thứ khác, dù trên danh nghĩa không hẳn. Đây là cách nói mang tính ví von, so sánh ở mức độ gần giống hoặc gần như hoàn toàn.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dịch thẳng là 'giống như' nên quên mất sắc thái 'gần như chính nó luôn'. Ví dụ 'chờ đợi cũng như là công việc' thì phải dùng みたいなものだ, không phải みたいだ.