〜めいて
Cấu trúc
N + めいて + (V/A) / N + めいた + N
Cách dùng
「〜めいて」biểu thị một sự vật hoặc hiện tượng bắt đầu mang một vẻ, một sắc thái mới, thường gắn với cảm giác tinh tế. Trong văn viết trang trọng, nó dùng để tả cảnh thiên nhiên hoặc cảm xúc. Nó có nghĩa gần với '〜のように' nhưng có tính hình tượng và văn chương hơn.
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng '〜みたいだ' hoặc '〜のような' khi muốn nói 'giống như', nên khi gặp '〜めいて' sẽ thấy trang trọng lạ. Hãy dịch là 'mang vẻ...' khi sang tiếng Việt, và không nên dùng trong hội thoại hàng ngày.