〜も
Cấu trúc
N も V/です (thay cho は)
Cách dùng
も nghĩa là 'cũng', dùng thay thế trợ từ は hoặc が khi muốn nói thêm một đối tượng có cùng tính chất. Ví dụ: 私も学生です (Watashi mo gakusei desu) - Tôi cũng là học sinh.
So với tiếng Việt
Người Việt hay giữ luôn cả は và thêm も vào, nhưng trong tiếng Nhật も phải thay thế hoàn toàn は, không được dùng cùng lúc cả hai.